family platanistidae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Platanistidae (họ cá heo sông) – một họ động vật sống dưới nước, thuộc bộ Cá voi (Cetacea), bao gồm các loài cá heo nước ngọt (cá heo sông) đặc điểm mõm dài thường sốngcác hệ thống sông lớnchâu Á Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (The family Platanistidae includes river dolphins such as the Indus river dolphin and the Amazon river dolphin.)
  • (Species in the family Platanistidae have poor eyesight due to living in murky water.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cá heo họ Platanistidae": dùng để chỉ bất kỳ loài cá heo nào thuộc họ này, phân biệt với cá heo đại dương (họ Delphinidae).
    • Cá heo họ Platanistidae thường nhỏ hơn mõm dài hơn so với cá heo đại dương. (River dolphins of the family Platanistidae are usually smaller and have longer snouts than oceanic dolphins.)
Biến thể từ gần giống
  • Platanistid (danh từ): cá heo thuộc họ Platanistidae.
    • Platanistids nhóm cá heo sông duy nhất còn tồn tại. (Platanistids are the only surviving group of river dolphins.)
  • Platanistoidea (danh từ): liên họ Platanistoidea, bao gồm họ Platanistidae các họ đã tuyệt chủng liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Cá heo sông: tên gọi chung cho các loài cá heo sốngnước ngọt, bao gồm cả họ Platanistidae các họ khác như Iniidae.
  • Cá heo nước ngọt: tương tự như trên, chỉ các loài cá heo không sốngbiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây danh từ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Platanistidae".)